Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Philippines
New Zealand
Úc
Singapore
Nhật Bản
Phần Lan
Pháp
Ả Rập Saudi
Lithuania
Romania
Thụy Điển
Hungary
Tây Ban Nha
Thổ Nhĩ Kỳ
Cộng hòa Séc
Thụy Sĩ
Áo
Slovakia
Hà Lan
Đức
Zambia
Bulgaria
Ý
Bồ Đào Nha
Kuwait
Liên minh châu Âu
Síp
Croatia
Hy Lạp
Montenegro
Nam Phi
Bỉ
Malta
Ireland
Brazil
Vương quốc Anh
Ukraina
Mexico
Hoa Kỳ
Canada
Nga
Colombia
Bahrain
Hàn Quốc
2026 Jul 30
Thursday
01:00:00
PH
Exports YoY (Jun)
Dự Đoán
8.60
Trước đó
Thấp
01:00:00
PH
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
-6.10
Trước đó
-4.40
Thấp
01:00:00
PH
Imports YoY (Jun)
Dự Đoán
28.20
Trước đó
Thấp
01:00:00
NZ
ANZ Business Confidence (Jul)
Dự Đoán
36.60
Trước đó
36.00
Trung bình
01:00:00
PH
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
3.00
Thấp
01:30:00
AU
Building Permits YoY (Jun)
Dự Đoán
5.50
Trước đó
-0.10
Thấp
01:30:00
AU
Building Permits MoM (Jun)
Dự Đoán
-1.60
Trước đó
-1.00
Trung bình
01:30:00
AU
Export Prices QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.50
Thấp
01:30:00
AU
Import Prices QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.00
Thấp
01:30:00
AU
Private House Approvals MoM (Jun)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
-1.00
Thấp
01:30:00
AU
Export Price Index QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Import Price Index QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.00
Thấp
02:30:00
SG
Unemployment Rate (Q2)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
2.10
Thấp
03:35:00
JP
2-Year JGB Auction
Dự Đoán
1.41
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
0.99
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
30-Year JGB Auction
Dự Đoán
3.99
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
6-Month T-Bill Auction
Dự Đoán
1.55
Trước đó
Thấp
05:00:00
JP
Consumer Confidence (Jul)
Dự Đoán
33.80
Trước đó
34.20
Cao
05:00:00
FI
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
-0.10
Thấp
05:00:00
FI
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
Thấp
05:00:00
FI
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
1.00
Thấp
05:00:00
FI
Gross Domestic Product YoY (Jun)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
2.20
Thấp
05:30:00
FR
Household Consumption MoM (Jun)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
-0.10
Thấp
05:30:00
FR
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.80
Cao
05:30:00
FR
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.20
Cao
05:30:00
FR
Consumer Spending MoM (Jun)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
-0.10
Trung bình
05:30:00
FR
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.80
Trung bình
05:30:00
FR
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.20
Trung bình
05:50:00
SA
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.80
Trung bình
06:00:00
LT
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.30
Thấp
06:00:00
RO
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
6.40
Trước đó
6.20
Thấp
06:00:00
SE
Retail Sales MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.40
Thấp
06:00:00
LT
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.20
Thấp
06:00:00
SA
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
Thấp
06:00:00
SE
Retail Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
8.10
Trước đó
5.10
Thấp
06:30:00
HU
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
1.90
Thấp
06:30:00
HU
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
799.00
Trước đó
900.00
Thấp
06:30:00
HU
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.40
Thấp
06:30:00
HU
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
1.90
Trung bình
06:30:00
HU
Balance of Trade MoM (Jun)
Dự Đoán
502.00
Trước đó
Thấp
07:00:00
ES
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.20
Trung bình
07:00:00
ES
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.60
Cao
07:00:00
TR
Economic Confidence Index (Jul)
Dự Đoán
98.90
Trước đó
98.40
Thấp
07:00:00
ES
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.40
Trung bình
07:00:00
ES
Core Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
2.90
Thấp
07:00:00
TR
Participation Rate (Jun)
Dự Đoán
52.80
Trước đó
52.80
Thấp
07:00:00
CZ
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
2.20
Thấp
07:00:00
TR
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
8.10
Trước đó
8.40
Trung bình
07:00:00
ES
Harmonised Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
3.70
Thấp
07:00:00
ES
Harmonised Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
-0.20
Thấp
07:00:00
CH
KOF Leading Indicators (Jul)
Dự Đoán
102.10
Trước đó
101.00
Trung bình
07:00:00
AT
Producer Price Index MoM (Jun)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
-0.30
Thấp
07:00:00
AT
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
Thấp
07:00:00
AT
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
2.70
Thấp
07:00:00
SE
Economic Tendency Indicator (Jul)
Dự Đoán
102.10
Trước đó
101.10
Thấp
07:00:00
SK
Consumer Confidence (Jul)
Dự Đoán
-27.30
Trước đó
-26.40
Thấp
07:00:00
CZ
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
2.20
Thấp
07:00:00
SE
Manufacturing Confidence (Jul)
Dự Đoán
105.20
Trước đó
Thấp
07:00:00
ES
HICP MoM (Jul)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
-0.20
Thấp
07:00:00
SE
Consumer Inflation Expectation (Jul)
Dự Đoán
5.80
Trước đó
5.40
Thấp
07:00:00
ES
HICP YoY (Jul)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
3.70
Trung bình
07:00:00
ES
CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.20
Trung bình
07:00:00
SE
Business Confidence (Jul)
Dự Đoán
104.10
Trước đó
103.00
Thấp
07:00:00
ES
Core CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
Thấp
07:00:00
ES
CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.20
Thấp
07:30:00
NL
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.20
Trung bình
07:30:00
NL
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
1.20
Trung bình
07:30:00
NL
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
Thấp
07:30:00
NL
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.20
Thấp
08:00:00
DE
Brandenburg CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
Thấp
08:00:00
DE
Baden Wuerttemberg CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
Thấp
08:00:00
DE
Baden Wuerttemberg CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
Thấp
08:00:00
DE
Bavaria CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
Thấp
08:00:00
DE
Bavaria CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
Thấp
08:00:00
DE
Brandenburg CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
Thấp
08:00:00
DE
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.10
Cao
08:00:00
DE
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.60
Cao
08:00:00
DE
Hesse CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
Thấp
08:00:00
DE
Saxony CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
Thấp
08:00:00
DE
Saxony CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
Thấp
08:00:00
DE
North Rhine Westphalia CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
Thấp
08:00:00
DE
Hesse CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
Thấp
08:00:00
DE
North Rhine Westphalia CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
Thấp
08:00:00
ZM
CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
6.50
Trước đó
Thấp
08:00:00
BG
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.90
Trước đó
0.50
Thấp
08:00:00
IT
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.10
Thấp
08:00:00
IT
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.70
Thấp
08:00:00
BG
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
5.40
Trước đó
4.20
Thấp
08:00:00
BG
Producer Price Index MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
-0.40
Thấp
08:00:00
ZM
CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
08:00:00
BG
Business Confidence (Jul)
Dự Đoán
16.10
Trước đó
16.50
Thấp
08:00:00
BG
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
17.50
Trước đó
17.30
Thấp
08:20:00
ZM
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.40
Thấp
08:20:00
ZM
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
6.50
Trước đó
6.70
Thấp
08:30:00
PT
Consumer Confidence (Jul)
Dự Đoán
-25.90
Trước đó
-26.40
Thấp
08:30:00
PT
Business Confidence (Jul)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
2.70
Thấp
08:30:00
PT
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
08:30:00
PT
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
Thấp
08:30:00
PT
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
1.80
Thấp
08:30:00
PT
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.40
Thấp
08:45:00
KW
M2 Money Supply YoY (Jun)
Dự Đoán
2.69
Trước đó
Thấp
08:45:00
KW
Bank Lending YoY (Jun)
Dự Đoán
5.45
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
Services Sentiment (Jul)
Dự Đoán
4.20
Trước đó
3.80
Thấp
09:00:00
CY
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
4.40
Thấp
09:00:00
EU
Selling Price Expectations (Jul)
Dự Đoán
22.10
Trước đó
25.00
Thấp
09:00:00
EU
Consumer Inflation Expectation (Jul)
Dự Đoán
34.00
Trước đó
38.00
Thấp
09:00:00
EU
Economic Sentiment (Jul)
Dự Đoán
95.40
Trước đó
96.00
Trung bình
09:00:00
EU
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.50
Cao
09:00:00
EU
Industrial Sentiment (Jul)
Dự Đoán
-7.50
Trước đó
-7.00
Thấp
09:00:00
EU
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.20
Cao
09:00:00
HR
Retail Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
2.60
Thấp
09:00:00
EU
Business Climate
Dự Đoán
-0.36
Trước đó
Thấp
09:00:00
GR
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
13.50
Trước đó
13.00
Thấp
09:00:00
CY
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
1.70
Thấp
09:00:00
ME
Tourist Arrivals YoY (Jun)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
-2.00
Thấp
09:00:00
EU
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.50
Trung bình
09:00:00
EU
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.20
Trung bình
09:00:00
HR
Retail Sales MoM (Jun)
Dự Đoán
-2.00
Trước đó
-0.80
Thấp
09:00:00
ME
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
-355.60
Trước đó
-355.00
Thấp
09:00:00
EU
Consumer Confidence (Jul)
Dự Đoán
-17.60
Trước đó
-15.90
Thấp
09:10:00
IT
15-Year BTP Auction
Dự Đoán
4.23
Trước đó
Thấp
09:10:00
IT
10-Year BTP Auction
Dự Đoán
3.63
Trước đó
Thấp
09:10:00
IT
5-Year BTP Auction
Dự Đoán
3.03
Trước đó
Thấp
09:30:00
ZA
Producer Price Index MoM (Jun)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
1.80
Thấp
09:30:00
ZA
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
7.80
Trước đó
8.20
Thấp
09:30:00
BE
CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
Thấp
09:30:00
BE
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.30
Thấp
09:30:00
BE
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.40
Thấp
09:30:00
BE
Harmonised Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
3.20
Thấp
09:30:00
BE
CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
Thấp
10:00:00
IT
Producer Price Index MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
-0.40
Thấp
10:00:00
MT
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
1.50
Thấp
10:00:00
ES
Business Confidence (Jul)
Dự Đoán
-2.40
Trước đó
-2.70
Trung bình
10:00:00
IE
Harmonised Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.40
Thấp
10:00:00
IE
Harmonised Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.40
Thấp
10:00:00
PT
Retail Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
2.20
Thấp
10:00:00
PT
Retail Sales MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.20
Thấp
10:00:00
IE
HICP MoM (Jul)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
Thấp
10:00:00
IE
HICP YoY (Jul)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
Thấp
11:00:00
BR
IGP-M Inflation MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
-1.09
Thấp
11:00:00
UK
BoE MPC Vote Unchanged
Dự Đoán
79.00
Trước đó
79.00
Trung bình
11:00:00
UK
BoE MPC Vote Cut
Dự Đoán
9.00
Trước đó
9.00
Trung bình
11:00:00
TR
MPC Meeting Summary
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
UK
BoE Interest Rate Decision
Dự Đoán
3.75
Trước đó
3.75
Cao
11:00:00
UK
MPC Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
11:00:00
UK
BoE MPC Vote Hike
Dự Đoán
29.00
Trước đó
29.00
Trung bình
11:00:00
UK
BoE Inflation Report
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
11:00:00
TR
Monetary Policy Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
UA
Interest Rate Decision
Dự Đoán
15.00
Trước đó
15.00
Thấp
11:00:00
UK
Interest Rate Decision (Jul)
Dự Đoán
3.75
Trước đó
3.75
Cao
11:00:00
ES
Business Confidence (Jul)
Dự Đoán
-2.40
Trước đó
-2.70
Trung bình
11:30:00
BR
Bank Lending MoM (Jun)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.50
Thấp
11:30:00
TR
Foreign Exchange Reserves (Jul/24)
Dự Đoán
65.43
Trước đó
Thấp
12:00:00
DE
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
2.70
Cao
12:00:00
DE
Harmonised Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.80
Thấp
12:00:00
DE
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
0.70
Trung bình
12:00:00
MX
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
1.30
Trung bình
12:00:00
DE
Harmonised Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.80
Thấp
12:00:00
MX
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
1.50
Trung bình
12:00:00
BR
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
5.60
Trước đó
5.40
Trung bình
12:00:00
DE
CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
2.70
Trung bình
12:00:00
MX
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
1.30
Trung bình
12:00:00
DE
CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
0.70
Cao
12:00:00
MX
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
1.50
Trung bình
12:00:00
DE
HICP MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.80
Thấp
12:00:00
BR
BCB National Monetary Council Meeting
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
DE
HICP YoY (Jul)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.80
Thấp
12:00:00
ZA
Budget Balance (Jun)
Dự Đoán
-14.62
Trước đó
57.00
Thấp
12:00:00
BR
Tax Revenue (Jun)
Dự Đoán
266.79
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Core PCE Prices QoQ (Q2)
Dự Đoán
4.40
Trước đó
3.50
Thấp
12:30:00
US
Personal Income MoM (Jun)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.30
Cao
12:30:00
US
GDP Sales QoQ (Q2)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
1.40
Thấp
12:30:00
US
PCE Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
4.10
Trước đó
3.70
Trung bình
12:30:00
US
Continuing Jobless Claims (Jul/18)
Dự Đoán
1789.00
Trước đó
1800.00
Thấp
12:30:00
US
Core PCE Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.30
Thấp
12:30:00
US
Jobless Claims 4-Week Average (Jul/25)
Dự Đoán
207.75
Trước đó
210.00
Thấp
12:30:00
US
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
2.10
Cao
12:30:00
US
Personal Spending MoM (Jun)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.30
Cao
12:30:00
US
GDP Price Index QoQ (Q2)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
3.60
Trung bình
12:30:00
US
Real Consumer Spending QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.40
Thấp
12:30:00
US
PCE Prices QoQ (Q2)
Dự Đoán
4.60
Trước đó
4.00
Thấp
12:30:00
US
PCE Price Index MoM (Jun)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
-0.10
Trung bình
12:30:00
CA
Average Weekly Earnings (May)
Dự Đoán
3.67
Trước đó
3.70
Thấp
12:30:00
US
Initial Jobless Claims (Jul/25)
Dự Đoán
188.00
Trước đó
200.00
Trung bình
12:30:00
US
Core PCE Price Index MoM (Jun)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.20
Cao
12:30:00
US
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
2.10
Cao
13:00:00
KW
M2 Money Supply YoY (Jun)
Dự Đoán
2.69
Trước đó
Thấp
13:00:00
KW
Bank Lending YoY (Jun)
Dự Đoán
5.45
Trước đó
Thấp
13:00:00
RU
Central Bank Reserves $
Dự Đoán
722.90
Trước đó
Thấp
13:15:00
UK
BoE Gov Bailey Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:00:00
US
Atlanta Fed GDPNow (Q3)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:00:00
SA
Private sector loans YoY (Jun)
Dự Đoán
6.60
Trước đó
Thấp
14:00:00
SA
M3 Money Supply YoY (Jun)
Dự Đoán
8.90
Trước đó
Thấp
14:20:00
US
Atlanta Fed GDPNow (Q3)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:30:00
US
EIA Natural Gas Stocks Change (Jul/24)
Dự Đoán
32.00
Trước đó
35.00
Thấp
15:00:00
CO
Business Confidence (Jun)
Dự Đoán
-2.90
Trước đó
-2.20
Thấp
15:30:00
US
8-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.80
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
4-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.73
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
15-Year Mortgage Rate (Jul/30)
Dự Đoán
5.96
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
30-Year Mortgage Rate (Jul/30)
Dự Đoán
6.58
Trước đó
Thấp
16:00:00
CA
5-Year Bond Auction
Dự Đoán
3.10
Trước đó
Thấp
17:04:10
ZA
Budget Balance (Jun)
Dự Đoán
-14.62
Trước đó
Thấp
17:30:00
SA
Private sector loans YoY (Jun)
Dự Đoán
6.60
Trước đó
Thấp
17:30:00
SA
M3 Money Supply YoY (Jun)
Dự Đoán
8.90
Trước đó
Thấp
18:00:00
BH
M2 Money Supply (Jun)
Dự Đoán
7.10
Trước đó
Thấp
18:00:00
BH
Private Sector Credit YoY (Jun)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
Thấp
19:00:00
MX
Fiscal Balance (Jun)
Dự Đoán
-176.15
Trước đó
Thấp
19:40:00
MX
Fiscal Balance (Jun)
Dự Đoán
-176.15
Trước đó
Thấp
20:30:00
US
Fed Balance Sheet (Jul/29)
Dự Đoán
6.75
Trước đó
Thấp
22:00:00
NZ
ANZ Roy Morgan Consumer Confidence (Jul)
Dự Đoán
91.30
Trước đó
90.50
Thấp
23:00:00
KR
Industrial Production YoY (Jun)
Dự Đoán
-1.10
Trước đó
2.50
Thấp
23:00:00
KR
Retail Sales MoM (Jun)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.50
Thấp
23:00:00
KR
Industrial Production MoM (Jun)
Dự Đoán
-2.90
Trước đó
3.00
Thấp
23:30:00
JP
Core CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
1.70
Thấp
23:30:00
JP
CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
2.00
Thấp
23:30:00
JP
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.50
Trung bình
23:30:00
JP
Jobs/applications ratio (Jun)
Dự Đoán
1.17
Trước đó
1.17
Thấp
23:30:00
JP
CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Retail Sales MoM (Jun)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
-0.50
Thấp
23:50:00
JP
Retail Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
5.00
Trước đó
3.10
Trung bình
23:50:00
JP
Industrial Production MoM (Jun)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.70
Trung bình
23:50:00
JP
Industrial Production YoY (Jun)
Dự Đoán
-2.10
Trước đó
1.80
Thấp
23:50:00
JP
Industrial Production MoM (Aug)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.